Phát âm Feux de circulation: Cách phát âm Feux de circulation trong Tiếng Pháp

Từ: Feux de circulation

Thêm vào: 26/02/2011 Đã nghe: 131 lần
trong: Thêm thể loại cho Feux de circulation

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Feux de circulation = Đèn giao thông

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Feux de circulation:

thư điện tử