Phát âm fiaccare: Cách phát âm fiaccare trong Tiếng Ý

Từ: fiaccare

Thêm vào: 22/10/2010 Đã nghe: 1 lần
trong: verbi infinito

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

fiaccare = SAP

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm fiaccare:

thư điện tử