Cách phát âm fibrillation

trong:
fibrillation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌfɪbrəˈleɪʃən

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibrillation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fibrillation

    • muscular twitching involving individual muscle fibers acting without coordination
    • act or process of forming fibrils

Từ ngẫu nhiên: awesomecoffeeGooglethreeschedule