Phát âm Fibrillation: Cách phát âm Fibrillation trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: Fibrillation

Thêm vào: 28/01/2009 Đã nghe: 875 lần
trong: noun, words with two pronunciations, health

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Fibrillation phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌfɪbrəˈleɪʃən

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Fibrillation = Có nhiều xơ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Fibrillation:

thư điện tử