Từ: Fibrillation
Thêm vào: 28/01/2009
Đã nghe: 439 lần
trong:
noun,
words with similar sounds,
words with two pronunciations,
health
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của jojemo
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của doccy
(Nam từ Úc)
Phát âm của falconfling
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fibrillation trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Fibrillation phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của ixindamix
(Nữ từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fibrillation trong Tiếng Pháp
- Từ ngẫu nhiên: oenophile
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ˌfɪbrəˈleɪʃən
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
