Phát âm fiddly: Cách phát âm fiddly trong Tiếng Anh

Từ: fiddly

Thêm vào: 29/12/2012 Đã nghe: 50 lần
trong: adjective, detail

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

fiddly = khó sử dụng

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm fiddly:

thư điện tử