Phát âm fier: Cách phát âm fier trong Tiếng Pháp, Tiếng Romania, Tiếng Basque, Tiếng Hà Lan, Tiếng Hạ Đức

Từ: fier

Thêm vào: 22/10/2008 Đã nghe: 2.7K lần
trong: toponim, chemical element, bijvoeglijk naamwoord, noun

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fier phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

fier phát âm trong Tiếng Basque [eu] Trở lại Tiếng Basque

fier phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

fier phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds] Trở lại Tiếng Hạ Đức

fier đang chờ phát âm trong:

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

fje

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

fier = tự hào

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm fier:

thư điện tử