Phát âm figure spiralée: Cách phát âm figure spiralée trong Tiếng Pháp

Từ: figure spiralée

Thêm vào: 24/02/2010 Đã nghe: 72 lần
trong: sports, skating, Olympics

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

figure spiralée = hình xoắn ốc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm figure spiralée:

thư điện tử