Cách phát âm finer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • finer ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của finer

    • (comparative of `fine') greater in quality or excellence

Từ ngẫu nhiên: aboutlittleAmericaTexassorry