Phát âm Finger: Cách phát âm Finger trong Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Na Uy, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức Schwaben

Từ: Finger

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 17K lần
trong: finger, verbos, conjugações, substantivos

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Finger phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Finger phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

Finger phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Finger phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Finger phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg] Trở lại Tiếng Đức Schwaben

Finger đang chờ phát âm trong:

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈfɪŋɐ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Finger = Ngón tay

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Finger:

thư điện tử