Cách phát âm fingering

fingering phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fingering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fingering

    • the placement of the fingers for playing different notes (or sequences of notes) on a musical instrument
    • touching something with the fingers

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant