Cách phát âm fir

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fir

    • nonresinous wood of a fir tree
    • any of various evergreen trees of the genus Abies; chiefly of upland areas

Từ ngẫu nhiên: awesomecoffeeGooglethreeschedule