Phát âm fir: Cách phát âm fir trong Tiếng Anh, Tiếng Do Thái, Tiếng Ireland, Tiếng Romania, Tiếng Luxembourg

Từ: fir

Thêm vào: 23/11/2008 Đã nghe: 13K lần
trong: Plural

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fir phát âm trong Tiếng Do Thái [yi] Trở lại Tiếng Do Thái

fir phát âm trong Tiếng Ireland [ga] Trở lại Tiếng Ireland

fir phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

fir phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb] Trở lại Tiếng Luxembourg

fir đang chờ phát âm trong:

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

fɜː(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

fir = cây thông

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm fir:

thư điện tử