Phát âm Firlefanz: Cách phát âm Firlefanz trong Tiếng Đức

Từ: Firlefanz

Thêm vào: 17/07/2011 Đã nghe: 37 lần
trong: Thêm thể loại cho Firlefanz

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Perf

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈfɪʁləˌfanʦ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Firlefanz = Đồ vật củ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Firlefanz:

thư điện tử