Phát âm firma: Cách phát âm firma trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Bosna, Tiếng Slovenia, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Ý, Tiếng Đức, Tiếng Séc, Tiếng Veneto, Quốc tế ngữ, Tiếng Thổ, Tiếng Latvia, Tiếng Hà Lan, Tiếng Slovakia, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Ba Lan, Tiếng Phần Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Na Uy

Từ: firma

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 589 lần
trong: falsi amici Francese, sostantivo, empresa, harry potter

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

firma phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

firma phát âm trong Tiếng Bosna [bs] Trở lại Tiếng Bosna

firma phát âm trong Tiếng Slovenia [sl] Trở lại Tiếng Slovenia

firma phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

firma phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

firma phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

firma phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

firma phát âm trong Tiếng Veneto [vec] Trở lại Tiếng Veneto

firma phát âm trong Quốc tế ngữ [eo] Trở lại Quốc tế ngữ

firma phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

firma phát âm trong Tiếng Latvia [lv] Trở lại Tiếng Latvia

firma phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

firma phát âm trong Tiếng Slovakia [sk] Trở lại Tiếng Slovakia

firma phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

firma phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

firma phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

firma phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

firma phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

firma đang chờ phát âm trong:

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈfiɾ.ma

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

firma = chữ ký

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm firma:

thư điện tử