Cách phát âm fjord

fjord phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɪˈɔːd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fjord trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fjord

    • a long narrow inlet of the sea between steep cliffs; common in Norway
fjord phát âm trong Tiếng Séc [cs]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fjord trong Tiếng Séc

fjord phát âm trong Tiếng Na Uy [no]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fjord trong Tiếng Na Uy

fjord phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fjord trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: TuesdaygirlprettyEnglishCaribbean