Phát âm flaccid: Cách phát âm flaccid trong Tiếng Anh

Từ: flaccid

Thêm vào: 06/01/2009 Đã nghe: 1.6K lần
trong: Thêm thể loại cho flaccid

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈflæksɪd

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

flaccid = nhao

Lọc phát âm theo chất lượng:

Hiện các phát âm được bình chọn kém Hiện các phát âm được bình chọn kém (thêm 1).

Ẩn các phát âm được bình chọn kém Ẩn các phát âm được bình chọn kém.

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm flaccid:

thư điện tử