Cách phát âm flags

flags phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flags trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của flags

    • emblem usually consisting of a rectangular piece of cloth of distinctive design
    • a listing printed in all issues of a newspaper or magazine (usually on the editorial page) that gives the name of the publication and the names of the editorial staff, etc.
    • plants with sword-shaped leaves and erect stalks bearing bright-colored flowers composed of three petals and three drooping sepals

Từ ngẫu nhiên: pronunciationdancewalkcan'torange