Phát âm flamethrower: Cách phát âm flamethrower trong Tiếng Anh

Từ: flamethrower

Thêm vào: 10/05/2009 Đã nghe: 222 lần
trong: Thêm thể loại cho flamethrower

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: gulag

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈfleɪmθrəʊə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

flamethrower = súng phun lửa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm flamethrower:

thư điện tử