Phát âm flammen: Cách phát âm flammen trong Tiếng Đức

Từ: flammen

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 93 lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

flammen = ngọn lửa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm flammen:

thư điện tử