Phát âm Flap: Cách phát âm Flap trong Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: Flap

Thêm vào: 13/11/2008 Đã nghe: 188 lần
trong: noun, words with similar sounds

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Flap phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

flæp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Flap:

thư điện tử