Phát âm Flap: Cách phát âm Flap trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Hà Lan

Từ: Flap

Thêm vào: 13/11/2008 Đã nghe: 641 lần
trong: noun, harpsichord

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Flap phát âm trong Tiếng Đức [de]

Flap phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

Flap phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Flap đang chờ phát âm trong:

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

flæp

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Flap = Bay phất phới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Flap:

thư điện tử