Phát âm foot brake: Cách phát âm foot brake trong Tiếng Anh

Từ: foot brake

Thêm vào: 15/11/2012 Đã nghe: 258 lần
trong: Thêm thể loại cho foot brake

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

foot brake = phanh chân

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm foot brake:

thư điện tử