Phát âm forbrydelsen: Cách phát âm forbrydelsen trong Tiếng Đan Mạch

Từ: forbrydelsen

Thêm vào: 08/05/2010 Đã nghe: 7.9K lần
trong: Thêm thể loại cho forbrydelsen

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: ludo

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm forbrydelsen:

thư điện tử