Phát âm forelsket: Cách phát âm forelsket trong Tiếng Đan Mạch

Từ: forelsket

Thêm vào: 07/04/2009 Đã nghe: 1.4K lần
trong: Thêm thể loại cho forelsket

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

forelsket đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

forelsket = tình yêu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm forelsket:

thư điện tử