Từ: formaggio
Thêm vào: 19/04/2008
Đã nghe: 2.605 lần
trong:
cheese
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
for'madʤo
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
