Phát âm Formcheck: Cách phát âm Formcheck trong Tiếng Đức

Từ: Formcheck

Thêm vào: 28/06/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Formcheck

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Formcheck = Hình thức phòng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Formcheck:

thư điện tử