Cách phát âm foulard

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của foulard

    • a light plain-weave or twill-weave silk or silklike fabric (usually with a printed design)
foulard phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fu.laʁ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foulard trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: sorrypenChicagooftenCanada