Phát âm foulard: Cách phát âm foulard trong Tiếng Pháp, Tiếng Ý, Tiếng Đức, Tiếng Anh

Từ: foulard

Thêm vào: 27/12/2008 Đã nghe: 1.5K lần
trong: FABRIC, clothing, scarf, french

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

foulard phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

foulard phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

foulard phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

fu.laʁ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

foulard = khăn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm foulard:

thư điện tử