Cách phát âm fourth

trong:
fourth phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɔːθ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fourth trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fourth

    • following the third position; number four in a countable series
    • one of four equal parts
    • the musical interval between one note and another four notes away from it

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat