Phát âm fourth wall: Cách phát âm fourth wall trong Tiếng Anh

Từ: fourth wall

Thêm vào: 10/11/2012 Đã nghe: 472 lần
trong: expressions, terms, theatre, cinema, disbelief, entertainment, venues

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: pen

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

fourth wall = bức tường thứ tư

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm fourth wall:

thư điện tử