Phát âm frémissante: Cách phát âm frémissante trong Tiếng Pháp

Từ: frémissante

Thêm vào: 07/10/2012 Đã nghe: 34 lần
trong: Thêm thể loại cho frémissante

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

fʁe.mi.sɑ̃t

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

frémissante = sôi sục

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm frémissante:

thư điện tử