Phát âm frühstückt: Cách phát âm frühstückt trong Tiếng Đức

Từ: frühstückt

Thêm vào: 18/04/2009 Đã nghe: 257 lần
trong: comidas

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

frühstückt = bữa ăn sáng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm frühstückt:

thư điện tử