Từ: frühstückt
Thêm vào: 18/04/2009
Đã nghe: 147 lần
trong:
comidas
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của Perotin
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frühstückt trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Vortisch
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
