Phát âm fraise: Cách phát âm fraise trong Tiếng Pháp

Từ: fraise

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fraise đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

fraise = Dâu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm fraise:

thư điện tử