Từ: fraises

Thêm vào: 09/04/2010 Đã nghe: 13K lần

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]
fʁɛz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraises trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: femme fataleCôtes-du-RhôneMeilleurs voeuxarbre en conteneurtabagisme