Phát âm frame relay: Cách phát âm frame relay trong Tiếng Anh

Từ: frame relay

Thêm vào: 06/10/2012 Đã nghe: 210 lần
trong: Thêm thể loại cho frame relay

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: no

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

frame relay = khung chuyển tiếp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm frame relay:

thư điện tử