Phát âm Fransenabschlüsse: Cách phát âm Fransenabschlüsse trong Tiếng Đức

Từ: Fransenabschlüsse

Thêm vào: 06/12/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: irregular plural

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Fransenabschlüsse = Báo cáo tài chính rìa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Fransenabschlüsse:

thư điện tử