Phát âm frappante: Cách phát âm frappante trong Tiếng Pháp

Từ: frappante

Thêm vào: 29/03/2011 Đã nghe: 41 lần
trong: Thêm thể loại cho frappante

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

frappante = nổi bật

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm frappante:

thư điện tử