Phát âm frecuentado: Cách phát âm frecuentado trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: frecuentado

Thêm vào: 03/01/2010 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho frecuentado

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: fecha

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

frecuentado = thường xuyên

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm frecuentado:

thư điện tử