Cách phát âm frega trong Tiếng Papiamento

Từ: frega

Thêm vào: 02/02/2010
trong: Thêm thể loại cho frega

frega đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: bei

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

frega = Tẩy tế bào chết

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.