Từ: Frege
Thêm vào: 04/04/2008
Đã nghe: 922 lần
trong:
person,
mathematician,
subst. masc,
coloquial,
coloquialismo brasileiro
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của hans
(Nam từ Áo)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Frege trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Frege phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của MasamiK
(Nam từ Brasil)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Frege trong Tiếng Bồ Đào Nha
- Từ ngẫu nhiên: Diapositiv
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
