Phát âm freine: Cách phát âm freine trong Tiếng Pháp

Từ: freine

Thêm vào: 09/02/2013 Đã nghe: 18 lần
trong: Thêm thể loại cho freine

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

freine = phanh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm freine:

thư điện tử