Phát âm fromage: Cách phát âm fromage trong Tiếng Pháp

Từ: fromage

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: singe

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

fʁɔ.maʒ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

fromage = phô mai

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm fromage:

thư điện tử