Từ: fromage
Thêm vào: 21/04/2008
Đã nghe: 4.829 lần
trong:
learning French,
shopping in France,
restaurants in France,
nouns in French,
Mastering the Art of French Cooking
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của papillon
(Nữ từ Hà Lan)
Phát âm của aliceF
(Nữ từ Pháp)
Phát âm của saqurtmudyn
(Nam từ Canada)
Phát âm của hendialys
(Nữ từ Pháp)
Phát âm của Cistude
(Nữ từ Thụy Sỹ)
Phát âm của Lunath
(Nữ từ Canada)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fromage trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: pour exprimer
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
fʁɔ.maʒ
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
