Cách phát âm frumenty

trong:
frumenty phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frumenty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của frumenty

    • sweet spiced porridge made from hulled wheat

Từ ngẫu nhiên: Mondaysconehavelaughbeen