Phát âm frumenty: Cách phát âm frumenty trong Tiếng Anh

Từ: frumenty

Thêm vào: 15/12/2012 Đã nghe: 112 lần
trong: food, porridge

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

frumenty = cháo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm frumenty:

thư điện tử