Từ: fußfältig bitten
Thêm vào: 15/04/2012
Đã nghe: 10 lần
trong:
Thêm thể loại cho fußfältig bitten
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của pefigila
(Nam từ Đức)
Phát âm của Berliner
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fußfältig bitten trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Verschleißverhalten
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
