Phát âm fumée: Cách phát âm fumée trong Tiếng Pháp

Từ: fumée

Thêm vào: 14/02/2010 Đã nghe: 785 lần
trong: science, technique, physics, electricity, troubleshooting

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: ou

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

fy.me

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

fumée = hút thuốc lá

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm fumée:

thư điện tử