Phát âm furry: Cách phát âm furry trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: furry

Thêm vào: 12/03/2009 Đã nghe: 3.0K lần
trong: nom commun, noun, adjective, furry fandom

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

furry phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

  • Từ ngẫu nhiên: press

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈfɜːri

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

furry = cặn rượu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm furry:

thư điện tử