Phát âm furt: Cách phát âm furt trong Tiếng Đức, Tiếng Romania, Tiếng Catalonia, Tiếng Séc

Từ: furt

Thêm vào: 10/05/2010 Đã nghe: 51 lần
trong: noun, nom masculí, robatori

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

furt phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

furt phát âm trong Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

furt phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

furt = xe hơi hiệu ford

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm furt:

thư điện tử