Phát âm futurology: Cách phát âm futurology trong Tiếng Anh

Từ: futurology

Thêm vào: 22/10/2012 Đã nghe: 43 lần
trong: noun, systems, study, forecasting, future, present, trends, society

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Đánh vần theo âm vị:

ˌfjuːtʃəˈrɒlədʒi

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

futurology = ngày sau

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm futurology:

thư điện tử