Từ: futurology
Thêm vào: 22/10/2012
Đã nghe: 15 lần
trong:
noun,
systems,
study,
forecasting,
future,
present,
trends,
society
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm futurology trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: poignant
Đánh vần theo âm vị:
ˌfjuːtʃəˈrɒlədʒi
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
