Phát âm Gültigkeitsraum: Cách phát âm Gültigkeitsraum trong Tiếng Đức

Từ: Gültigkeitsraum

Thêm vào: 23/03/2013 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho Gültigkeitsraum

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Gültigkeitsraum:

thư điện tử