Phát âm gıcırdamak: Cách phát âm gıcırdamak trong Tiếng Thổ

Từ: gıcırdamak

Thêm vào: 26/09/2011 Đã nghe: 2 lần
trong: Türkçe fiiller, verbs (tr)

Phát âm bằng Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

gıcırdamak = grate

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gıcırdamak:

thư điện tử