Phát âm galette: Cách phát âm galette trong Tiếng Pháp

Từ: galette

Thêm vào: 05/03/2010 Đã nghe: 5.6K lần
trong: Thêm thể loại cho galette

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɡa.lɛt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

galette = bánh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm galette:

thư điện tử