Từ: galvanometro
Thêm vào: 17/01/2011
Đã nghe: 0 lần
trong:
sostantivo maschile
Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý
Phát âm của Laloha
(Nữ từ Ý)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm galvanometro trong Tiếng Ý
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: assordare
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
ɡal.va.ˈnɔ.me.tro
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
