Phát âm galvanometro: Cách phát âm galvanometro trong Tiếng Ý

Từ: galvanometro

Thêm vào: 17/01/2011 Đã nghe: 5 lần
trong: sostantivo maschile

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɡal.va.ˈnɔ.me.tro

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

galvanometro = điện kế

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm galvanometro:

thư điện tử