Phát âm gamaldags: Cách phát âm gamaldags trong Tiếng Iceland

Từ: gamaldags

Thêm vào: 16/10/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: lýsingarorð, verb

Phát âm bằng Tiếng Iceland [is] Trở lại Tiếng Iceland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: rótt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

gamaldags = lỗi thời

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gamaldags:

thư điện tử