Phát âm gambette: Cách phát âm gambette trong Tiếng Pháp

Từ: gambette

Thêm vào: 25/01/2013 Đã nghe: 5 lần
trong: Thêm thể loại cho gambette

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

gambette = Àoã

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gambette:

thư điện tử